| Tên | màn chống muỗi |
|---|---|
| Nguồn điện | AC 220V, AC 110V |
| Cân nặng | 13 kg |
| Công suất định mức | 280W |
| Công suất làm mát | 2500BTU |
| Tên | máy điều hòa có màn chống muỗi |
|---|---|
| Nguồn điện | AC 220V, AC 110V |
| Cân nặng | 13 kg |
| Công suất định mức | 280W |
| Công suất làm mát | 2200BTU |
| Tên | máy điều hòa có màn chống muỗi |
|---|---|
| Nguồn điện | AC 220V, AC 110V |
| Cân nặng | 13 kg |
| Công suất định mức | 280W |
| Công suất làm mát | 2500BTU |
| Tên | máy điều hòa có màn chống muỗi |
|---|---|
| Nguồn điện | AC 220V, AC 110V |
| Cân nặng | 13 kg |
| Công suất định mức | 280W |
| Công suất làm mát | 2500BTU |
| Tên | máy điều hòa có màn chống muỗi |
|---|---|
| Nguồn điện | AC 220V, AC 110V |
| Cân nặng | 13 kg |
| Công suất định mức | 280W |
| Công suất làm mát | 2200BTU |
| Tên | máy điều hòa có màn chống muỗi |
|---|---|
| Nguồn điện | AC 220V, AC 110V |
| Cân nặng | 13 kg |
| Công suất định mức | 280W |
| Công suất làm mát | 2500BTU |
| Tên | máy điều hòa có màn chống muỗi |
|---|---|
| Nguồn điện | AC 220V, AC 110V |
| Cân nặng | 13 kg |
| Công suất định mức | 280W |
| Công suất làm mát | 2500BTU |
| Tên | máy điều hòa có màn chống muỗi |
|---|---|
| Nguồn điện | 220V AC/110V AC |
| Cân nặng | 12 kg |
| Luồng khí | 80 CFM |
| Bảo hành | 1 năm |
| Tên | máy điều hòa có màn chống muỗi |
|---|---|
| Nguồn điện | 220V AC/110V AC |
| Cân nặng | 12 kg |
| Luồng khí | 80 CFM |
| Bảo hành | 1 năm |
| Tên | máy điều hòa có màn chống muỗi |
|---|---|
| Nguồn điện | 220V AC/110V AC |
| Cân nặng | 12 kg |
| Luồng khí | 80 CFM |
| Bảo hành | 1 năm |